Chuyên cung cấp Máy móc thiết bị Cơ giới và Nông nghiệp. Xin Vui lòng liên hệ số: 0974-581-957(Mr.Khánh)

Máy & Thiết bị đã qua sử dụng

Maps Viet Nam
Trang web 5 Trang web 5 Trang web 5 Trang web 5 Trang web 5 Trang web 5 Trang web 5 Trang web 5 Trang web 5 Trang web 1 Trang web 2 Trang web 3 Trang web 4 Trang web 5 Trang web 6

Thiết bị mới (thanh lý)













Lịch

Tháng năm 2013
CTTTTTT
1234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293031
10-skyman_03a.gif 15-may khac a.jpg 12-may cayeg334a.jpg 05-xe lusv512da.jpg 09-xe caumst800a.jpg 14-may cong cu a.jpg 03-may xuc latsd25a.jpg 13-may phat dien a.jpg 10-manlift_excavatortrang chinh.jpg 06-xe banggd655a.jpg

 
Xe cào cào TCM SD23Y3
Xe cào cào TCM SD23Y3
Mã sản phẩm K14_31215
Giá: 0 / Xin liên hệ
Mô tả
S/N:53030935; 13,182km; 6,580kg; Kèm gầu tiêu chuẩn 1,0m3

 


Chi tiết sản phẩm(Details)
Msp(Code No.): K14_31215 Chủng loại(Kinds): Máy xúc lật
Hãng SX(Maker): TCM Địa điểm(Location): Đang về Việt Nam
Hiệu(Model): SD23Y3 Thời gian(Hours): 13,182km
Số khung(Serial No.): 53030935 Năm SX(Mfg Year):


Thuyết minh
(Specification):

- Kèm gầu tiêu chuẩn 1,0m3
- With Standard Bucket 1,0m3
- Hoạt động bình thường - Good working condition

14_312158_SD23Y3_01

14_312158_SD23Y3_02

14_312158_SD23Y3_16

14_312158_SD23Y3_17

Quay lại
Sản phẩm cùng loại
Máy xúc lật Komatsu D31Q-15 - K13-408234
S/N:15445, 470LGP, BKT 0.8m3, CNP
Giá: 0 / Xin liên hệ
Xe cào cào TCM SD22M4 - K14_312156
S/N:5231238; 5,248km; 6,230kg; Kèm gầu tiêu chuẩn 1,0m3..
Giá: 0 / Xin liên hệ
Wheel Loader Komatsu SD20-4 - K14-30915
S/N:11538
Giá: 0 / Xin liên hệ
Wheel Loader Komatsu SD25P-1 - K14-211254
S/N:71054; CNP; FORK; With BKT; 15.5-25-8PR
Giá: 0 / Xin liên hệ
Xe cào cào TCM SD25Y2 - K14-303106
S/N:53151375; 22149Km; 6880Kg
Giá: 0 / Xin liên hệ
Máy xúc lật Furukawa FL60A - K14-210146
S/N:3195, 2654Hr, 8441km, CNP, GP BKT
Giá: 0 / Xin liên hệ
Máy xúc lật Komatsu JH65CN-2 - K14-106259
S/N:8282; 3,263Hr; BKT2.2m3
Giá: 0 / Xin liên hệ
Máy xúc lật CAT 980B - K14-002036
S/N:980B-89P3912; 5,003Hr; BKT4.3m3
Giá: 0 / Xin liên hệ
Máy xúc lật Komatsu D50S-15 - K13-203049
S/N:46306, CNP, GP BKT, 400G
Giá: 0 / Xin liên hệ
Máy xúc lật Komatsu D30S-15 - K13-202293
S/N:18509, 3520Hr
Giá: 0 / Xin liên hệ
Máy xúc lật Mitsubishi BS3D - K13-112185
S/N:12342, 1744Hr, 300G, CNP, BKT
Giá: 0 / Xin liên hệ

Hỗ trợ trực tuyến


Hotline 24/24:
PHÒNG KINH DOANH

PHÒNG KỸ THUẬT

Đăng nhập

Tài khoản:
Mật khẩu:

Tư vấn hỗ trợ

Tỷ giá

Tỷ giá: (VNĐ)
USD20.965
GBP31.981
HKD2.714
CHF22.156
JPY223.47
AUD21.906
CAD20.708
SGD16.952
EUR26.964
NZD17.635
Bat Thi Lan740
mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
Xe cào cào TCM SD23Y3, Xe cao cao TCM SD23Y3, Máy xúc lật
 
Chuyên cung cấp Máy móc thiết bị Cơ giới và Nông nghiệp. Xin Vui lòng liên hệ số: 0974-581-957(Mr.Khánh)

Máy & Thiết bị đã qua sử dụng

Maps Viet Nam
Trang web 5 Trang web 5 Trang web 5 Trang web 5 Trang web 5 Trang web 5 Trang web 5 Trang web 5 Trang web 5 Trang web 1 Trang web 2 Trang web 3 Trang web 4 Trang web 5 Trang web 6

Thiết bị mới (thanh lý)













Lịch

Tháng năm 2013
CTTTTTT
1234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293031
10-skyman_03a.gif 15-may khac a.jpg 12-may cayeg334a.jpg 05-xe lusv512da.jpg 09-xe caumst800a.jpg 14-may cong cu a.jpg 03-may xuc latsd25a.jpg 13-may phat dien a.jpg 10-manlift_excavatortrang chinh.jpg 06-xe banggd655a.jpg

 
Xe cào cào TCM SD23Y3
Xe cào cào TCM SD23Y3
Mã sản phẩm K14_31215
Giá: 0 / Xin liên hệ
Mô tả
S/N:53030935; 13,182km; 6,580kg; Kèm gầu tiêu chuẩn 1,0m3

 


Chi tiết sản phẩm(Details)
Msp(Code No.): K14_31215 Chủng loại(Kinds): Máy xúc lật
Hãng SX(Maker): TCM Địa điểm(Location): Đang về Việt Nam
Hiệu(Model): SD23Y3 Thời gian(Hours): 13,182km
Số khung(Serial No.): 53030935 Năm SX(Mfg Year):


Thuyết minh
(Specification):

- Kèm gầu tiêu chuẩn 1,0m3
- With Standard Bucket 1,0m3
- Hoạt động bình thường - Good working condition

14_312158_SD23Y3_01

14_312158_SD23Y3_02

14_312158_SD23Y3_16

14_312158_SD23Y3_17

Quay lại
Sản phẩm cùng loại
Máy xúc lật Komatsu D31Q-15 - K13-408234
S/N:15445, 470LGP, BKT 0.8m3, CNP
Giá: 0 / Xin liên hệ
Xe cào cào TCM SD22M4 - K14_312156
S/N:5231238; 5,248km; 6,230kg; Kèm gầu tiêu chuẩn 1,0m3..
Giá: 0 / Xin liên hệ
Wheel Loader Komatsu SD20-4 - K14-30915
S/N:11538
Giá: 0 / Xin liên hệ
Wheel Loader Komatsu SD25P-1 - K14-211254
S/N:71054; CNP; FORK; With BKT; 15.5-25-8PR
Giá: 0 / Xin liên hệ
Xe cào cào TCM SD25Y2 - K14-303106
S/N:53151375; 22149Km; 6880Kg
Giá: 0 / Xin liên hệ
Máy xúc lật Furukawa FL60A - K14-210146
S/N:3195, 2654Hr, 8441km, CNP, GP BKT
Giá: 0 / Xin liên hệ
Máy xúc lật Komatsu JH65CN-2 - K14-106259
S/N:8282; 3,263Hr; BKT2.2m3
Giá: 0 / Xin liên hệ
Máy xúc lật CAT 980B - K14-002036
S/N:980B-89P3912; 5,003Hr; BKT4.3m3
Giá: 0 / Xin liên hệ
Máy xúc lật Komatsu D50S-15 - K13-203049
S/N:46306, CNP, GP BKT, 400G
Giá: 0 / Xin liên hệ
Máy xúc lật Komatsu D30S-15 - K13-202293
S/N:18509, 3520Hr
Giá: 0 / Xin liên hệ
Máy xúc lật Mitsubishi BS3D - K13-112185
S/N:12342, 1744Hr, 300G, CNP, BKT
Giá: 0 / Xin liên hệ

Hỗ trợ trực tuyến


Hotline 24/24:
PHÒNG KINH DOANH

PHÒNG KỸ THUẬT

Đăng nhập

Tài khoản:
Mật khẩu:

Tư vấn hỗ trợ

Tỷ giá

Tỷ giá: (VNĐ)
USD20.965
GBP31.981
HKD2.714
CHF22.156
JPY223.47
AUD21.906
CAD20.708
SGD16.952
EUR26.964
NZD17.635
Bat Thi Lan740
mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter